Khi nhắc đến không gian văn hóa xứ Đoài thuộc khu vực phía Tây Hà Nội (trước đây là huyện Thạch Thất, tỉnh Hà Tây), hình ảnh Chùa Tây Phương cổ kính với những pho tượng Phật Mộc trầm mặc luôn là biểu tượng kiến trúc tâm linh hàng đầu. Tuy nhiên, bao quanh danh thắng danh tiếng này còn là một dải không gian văn hóa – làng nghề thủ công phong phú, nơi lưu giữ tinh hoa đời sống của người dân đồng bằng Bắc Bộ. Quạt giấy Chàng Sơn thanh thoát, chuồn chuồn tre Thạch Xá mộc mạc hay những mảng nghề mộc truyền thống đã cùng nhau khắc họa nên bức tranh sinh hoạt kinh tế – văn hóa đặc sắc.
Vậy các nghề thủ công quanh khu vực Tây Phương hình thành từ bao giờ? Quá trình phát triển và biến đổi của chúng qua từng mốc lịch sử diễn ra ra sao, và yếu tố cốt lõi nào giúp những tri thức dân gian này tiếp nối qua hàng trăm năm mà không bị đứt gãy?
Tây Phương Trong Không Gian Lịch Sử Và Văn Hóa Địa Phương
Tây Phương trước khi trở thành một vùng tập trung nhiều nghề thủ công
Trước khi các sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang thương hiệu xứ Đoài được thị trường khắp nơi biết đến, vùng đất Tây Phương vốn là một không gian thuần nông nghiệp. Cư dân cổ sinh sống dựa vào dải đất phù sa ven các dòng sông nội địa kết hợp với vùng gò đồi bán sơn địa đặc trưng của Thạch Thất. Địa hình gò đồi cung cấp nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào như tre, nứa, gỗ, đá ong; trong khi các dải đồng bằng chân núi lại thuận lợi cho việc trồng lúa nước.
Thời kỳ đầu, sản xuất thủ công chỉ đóng vai trò là “nghề phụ gia đình” trong những lúc nông nhàn. Người dân khai thác tre nứa xung quanh nhà để đan thúng, mủng, làm quạt che nắng, hoặc chạm khắc các vật dụng lao động đơn giản. Sự phân công lao động tự nhiên này dần dần tạo thành thói quen rèn luyện tay nghề qua nhiều thế hệ. Từ những công cụ phục vụ đời sống tự cung tự cấp, kỹ năng thủ công tích lũy qua thời gian đã đủ độ chín để trở thành một phương thức sản xuất chuyên biệt, biến vùng đất này thành nơi tập trung lực lượng thợ thủ công lành nghề của xứ Đoài.
Chùa Tây Phương và không gian văn hóa của vùng
Chùa Tây Phương (Sùng Phúc Tự) đứng trên đỉnh núi Câu Lậu, không chỉ là đỉnh cao kiến trúc chạm khắc gỗ dân gian thế kỷ 18 mà còn là trung tâm kết nối tâm linh và sinh hoạt cộng đồng của toàn bộ các làng xung quanh. Không gian lễ hội chùa Tây Phương hằng năm (vào mùa xuân) từ lâu đã trở thành nơi hội tụ, giao thương và trình diễn tài năng của thợ thủ công các làng.
- Trình diễn & Giao thương: Bán quạt, đồ chơi dân gian, tiếp cận du khách thập phương.
- Cảm hứng thẩm mỹ: Kỹ thuật chạm khắc gỗ, tạo hình và phối màu dân gian.
- Kết quả: Thúc đẩy sự phát triển nghề thủ công của các làng xung quanh.
Tuy nhiên, dưới góc độ tư liệu lịch sử và xã hội học, không có căn cứ để khẳng định các nghề thủ công trong vùng bắt nguồn trực tiếp từ Chùa Tây Phương. Chùa không phải là nơi sáng tạo hay truyền dạy kỹ thuật làm quạt Chàng Sơn hay làm chuồn chuồn tre Thạch Xá. Ngược lại, sự tồn tại của Chùa Tây Phương đóng vai trò như một bệ đỡ văn hóa, một không gian tiêu thụ và truyền cảm hứng nghệ thuật giúp các làng nghề có môi trường nuôi dưỡng và quảng bá sản phẩm của mình.
Các Làng Nghề Ở Tây Phương Hình Thành Từ Khi Nào?
Để hiểu rõ lịch sử làng nghề Tây Phương, cần phân tích sự ra đời của từng nghề riêng biệt dựa trên các tài liệu truyền thuyết, gia phả và thực địa thay vì cố gộp thành một mốc thời gian khiên cưỡng.
Bảng So Sánh Bối Cảnh Ra Đời Của Các Nghề Thủ Công Quanh Tây Phương

| Nghề thủ công | Địa bàn chính | Nguồn gốc / Mốc thời gian | Nguyên liệu cốt lõi | Sản phẩm tiêu biểu |
| Nghề làm quạt Chàng Sơn | Làng Chàng Sơn | Truyền thuyết thế kỷ 19 (thời Nguyễn); phát triển rực rỡ đầu thế kỷ 20, giành giải thưởng tại Triển lãm Paris năm 1913. | Tre, nứa, giấy gió, vải, lụa | Quạt giấy, quạt nan, quạt nghệ thuật, quạt treo tường |
| Nghề làm chuồn chuồn tre Thạch Xá | Làng Thạch Xá | Bắt đầu từ những năm 1990 (sáng tạo dân gian hiện đại của người dân dưới chân núi). | Tre gai, tre đực (xử lý chống mối mọt) | Chuồn chuồn tre cân bằng, thạch sùng tre, chim tre |
| Nghề Mộc & Chạm khắc | Chàng Sơn, Hữu Bằng | Có lịch sử lâu đời (thế kỷ 17 – 18), gắn liền với việc xây dựng đình chùa và nhà cổ. | Gỗ lim, dổi, gụ, xoan | Cấu kiện kiến trúc, tượng Phật, đồ thờ, đồ gỗ nội thất |
Nghề làm quạt Chàng Sơn
Nguồn gốc và quá trình hình thành nghề
Làng Chàng Sơn (tên nôm là làng Chàng) nổi tiếng từ xưa với câu ca “Tốt tơ Lụa Vạn Phúc, tốt mực Nghi Tàm, quạt nam Chàng Sơn”. Dù các cụ cao niên trong làng truyền lại rằng nghề làm quạt đã có từ hàng trăm năm trước, các tư liệu văn bản và hiện vật còn lưu giữ xác nhận giai đoạn phát triển rực rỡ nhất của quạt Chàng Sơn bắt đầu từ thời Nguyễn (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20).
Năm 1913, tại Triển lãm Đấu thảo Paris (Pháp), những chiếc quạt giấy Chàng Sơn với kỹ thuật châm kim tạo hình hoa văn tinh xảo trên nếp quạt đã được trưng bày và giành giải thưởng, đánh dấu sự công nhận quốc tế đối với tài năng nghệ nhân vùng Tây Phương.
Tiến trình phát triển: Khai mở nghề phụ -> Hình thành làng nghề thời Nguyễn -> Triển lãm Paris 1913 -> Cải tiến & Nghệ thuật hóa hiện đại.
Nguyên liệu và kỹ thuật truyền thống
Để tạo ra một chiếc quạt Chàng Sơn truyền thống, người thợ phải trải qua hàng chục công đoạn tỉ mỉ:
- Chọn tre và xử lý nan: Tre phải là tre đực, thẳng, đủ độ tuổi. Tre được ngâm nước mặn hoặc luộc kỹ để chống mối mọt, sau đó chẻ nhỏ, vót nhẵn thành nan quạt.
- Lựa giấy: Giấy gió mua từ làng Bưởi (Hà Nội) hoặc giấy dướng, phải dẻo, dai, không thấm mực lem.
- Vào giấy và dán quạt: Kỹ thuật vào giấy đòi hỏi sự khéo léo để nếp gấp đều dặn, không bị nhăn góc hay lệch nan.
- Trang trí nghệ thuật: Kỹ thuật đặc trưng nhất là “châm kim” (dùng kim châm tạo thành các bức tranh thủy mặc, phong cảnh, thơ ca trên lá quạt) hoặc vẽ tranh màu, xé dán giấy.
Cách truyền nghề và chuyển biến hiện đại
Nghề làm quạt Chàng Sơn được truyền giữ theo phương thức “cha truyền con nối” trong từng dòng họ. Ngày nay, bên cạnh việc duy trì quạt giấy sinh hoạt, người dân Chàng Sơn đã chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất quạt lụa, quạt vải xuất khẩu, quạt treo tường cỡ lớn dùng trong trang trí nội thất và quạt đạo cụ biểu diễn nghệ thuật.
Nghề làm chuồn chuồn tre Thạch Xá
Bối cảnh hình thành và đặc trưng kỹ thuật
Khác với nghề quạt Chàng Sơn có lịch sử dài lâu, nghề làm chuồn chuồn tre Thạch Xá là một sản phẩm của sự sáng tạo dân gian hiện đại, bắt đầu xuất hiện và bùng nổ từ khoảng những năm 1990. Ban đầu, một số người dân vùng Thạch Xá (nằm ngay chân núi Chùa Tây Phương) đã nghĩ ra cách vót tre làm thành hình con chuồn chuồn làm đồ chơi cho trẻ em nhân dịp lễ hội.
Điểm độc đáo và đòi hỏi kỹ thuật cao nhất của chuồn chuồn tre Thạch Xá chính là khả năng tự cân bằng. Không cần bất kỳ mỏ neo hay nguồn điện nào, chú chuồn chuồn tre chỉ cần đặt phần mỏ nhọn lên đầu ngón tay, ngọn cây hay mép bàn là có thể đứng vững mà không bị rơi.
Quy trình tạo hình:
- Bước 1 (Chọn nguyên liệu): Chọn tre gai già, phơi khô tự nhiên để đạt độ nhẹ và bền.
- Bước 2 (Tạo hình thô): Đập dẹp mỏ, vót nhẵn phần thân, tạo độ cong thích hợp cho 4 cánh.
- Bước 3 (Cân chỉnh trọng lực): Đo góc xòe và tỉa mỏ từng tí một để đạt điểm cân bằng tuyệt đối.
- Bước 4 (Sơn vẽ trang trí): Phối sơn màu, vẽ hoa văn thổ cẩm, chấm hoa thủ công.

Quá trình phát triển thành thương hiệu du lịch
Từ một món đồ chơi dân gian bán ở cổng Chùa Tây Phương với giá vài nghìn đồng, người dân Thạch Xá đã nghiên cứu cải tiến quy trình:
- Xử lý tre bằng cách phơi khô tự nhiên để nhẹ và không bị ẩm mốc.
- Phối màu sơn mài, sơn dầu vẽ các hoa văn thổ cẩm, chấm hoa, tạo nét sống động.
- Mở rộng sản phẩm sang chim tre, thạch sùng tre, bướm tre.
Ngày nay, chuồn chuồn tre Thạch Xá đã trở thành món quà tặng du lịch đặc trưng của Việt Nam, xuất khẩu đi nhiều quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Mỹ và là giáo cụ trực quan trong các chương trình trải nghiệm văn hóa dành cho học sinh.
Những nghề và sản phẩm thủ công khác trong khu vực Tây Phương
Khi tìm hiểu lịch sử làng nghề Tây Phương, việc tách biệt các làng nghề cận kề là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác về mặt tư liệu:
- Nghề mộc Chàng Sơn: Làng Chàng Sơn không chỉ làm quạt mà còn là “đất Mộc” trù phú với lịch sử hàng trăm năm. Thợ mộc Chàng Sơn nổi tiếng với kỹ thuật làm nhà gỗ cổ truyền, chạm khắc đình chùa.
- Nghề mộc dân dụng Hữu Bằng: Nằm kề bên, Hữu Bằng phát triển mạnh từ nghề mộc truyền thống chuyển sang quy mô công nghiệp hóa đồ gỗ nội thất hiện đại.
- Các nghề mây tre đan cổ truyền: Ở các xã phụ cận như Cần Kiệm, nghề đan lát mây tre từng rất phát triển để phục vụ nông cụ, hiện nay đang thu hẹp hoặc chuyển hướng sang mây tre mỹ nghệ.
Nghề Truyền Thống Tây Phương Đã Thay Đổi Như Thế Nào Qua Các Thời Kỳ?
Sự chuyển mình của các nghề thủ công quanh Chùa Tây Phương có thể tóm tắt qua 4 giai đoạn lịch sử rõ rệt:
1. Giai đoạn nghề gắn với nhu cầu sinh hoạt của làng quê (Trước thế kỷ 20)
Trong giai đoạn này, các sản phẩm như quạt tre, quạt giấy Chàng Sơn hay đồ gỗ, mây tre được làm ra nhằm mục đích cốt lõi: phục vụ trực tiếp đời sống thường ngày. Chiếc quạt giấy là vật dụng không thể thiếu của mọi gia đình trong mùa hè oi bọc khi chưa có điện. Quy mô sản xuất hoàn toàn dừng ở mức hộ gia đình. Kỹ thuật truyền giữ bằng hình thức truyền miệng và thực hành trực tiếp “cầm tay chỉ việc”.
2. Giai đoạn nghề thủ công mở rộng ra thị trường (Đầu thế kỷ 20 – 1980)
Sản phẩm thủ công Tây Phương bắt đầu vượt ra khỏi không gian làng xã. Quạt Chàng Sơn theo chân các thương lái qua các dòng sông, đường sắt đi khắp các tỉnh Kinh Bắc, Trung Bộ và Nam Bộ. Sản phẩm bắt đầu được chuyên môn hóa: hộ chuyên vót nan, hộ chuyên dán giấy, hộ chuyên sơn xịt. Trong thời kỳ bao cấp, các hợp tác xã thủ công nghiệp được thành lập nhằm sản xuất quạt và đồ gỗ theo chỉ tiêu nhà nước.
3. Giai đoạn nghề đứng trước nguy cơ mai một (1990 – 2005)
Sự xuất hiện của quạt điện giá rẻ, quạt máy nội địa và các loại đồ chơi công nghiệp, đồ nhựa nhập khẩu đã dội một gáo nước lạnh vào làng nghề.
- Quạt giấy sinh hoạt mất dần thị trường tiêu thụ truyền thống.
- Nhiều thợ trẻ bỏ nghề đi làm công nhân hoặc chuyển sang kinh doanh ngành nghề khác.
- Nguồn nguyên liệu tự nhiên (tre già, gỗ tốt) trở nên đắt đỏ hơn.
4. Giai đoạn nghề truyền thống tìm cách thích nghi (2006 – Đến nay)
Để tồn tại, những người thợ và nghệ nhân vùng Tây Phương buộc phải chuyển hướng tư duy sản xuất:
- Chuyển đổi công năng: Chuyển từ sản phẩm tiêu dùng sinh hoạt sang sản phẩm trang trí, quà tặng lưu niệm, đạo cụ sân khấu.
- Đổi mới chất liệu và thiết kế: Sử dụng lụa, vải gấm, kết hợp thư pháp, vẽ tranh mộc mạc lên quạt; sơn phối màu hiện đại cho chuồn chuồn tre.
- Ứng dụng công nghệ: Bán hàng qua trang thương mại điện tử, mạng xã hội, tiếp cận khách hàng doanh nghiệp làm quà tặng sự kiện.
- Phát triển du lịch trải nghiệm: Đưa khách du lịch, học sinh đến tham quan xưởng, tự tay dán quạt, sơn vẽ chuồn chuồn tre.

Vì Sao Nghề Truyền Thống Có Thể Được Truyền Qua Nhiều Thế Hệ?
Sự tồn tại dai dẳng của các nghề thủ công quanh vùng Tây Phương qua hàng trăm năm không phải là sự ngẫu nhiên, mà xuất phát từ những cấu trúc xã hội – kỹ thuật bền vững:
Truyền nghề trong gia đình và cộng đồng
Tại Chàng Sơn hay Thạch Xá, trẻ em sinh ra đã lớn lên trong tiếng lách cách của nan tre, mùi thơm của hồ dán và sơn dầu. Việc học nghề diễn ra một cách tự nhiên thông qua quá trình “thẩm thấu thụ động”:
- Trẻ nhỏ làm các việc phụ đơn giản: nhặt nan, xếp quạt, phơi tre.
- Thiếu niên bắt đầu học vót nan, sơn màu cơ bản.
- Thanh niên được truyền dạy bí quyết khó nhất: cân chỉnh mỏ chuồn chuồn tre, châm kim tạo hình trên quạt, hay ghép mộng gỗ.
Chính phương thức truyền dạy không qua trường lớp chính quy nhưng liên tục và gắn chặt với sinh kế gia đình đã giữ cho mạch nghề không bị đứt đoạn.
Kỹ thuật thủ công tạo nên giá trị riêng biệt
Máy móc công nghiệp có thể dập hàng nghìn chiếc quạt nhựa mỗi giờ, nhưng không thể thay thế được độ mềm mại, độ nảy và cái hồn của một chiếc quạt giấy dán thủ công. Tương tự, việc tạo độ cân bằng tuyệt đối cho con chuồn chuồn tre phụ thuộc hoàn toàn vào cảm giác tay và sự nhạy bén của đôi mắt người thợ khi vót cánh và tỉa mỏ – điều mà thuật toán máy móc rất khó lập trình chính xác cho từng thanh tre có độ dầy mỏng khác nhau.
Khả năng thích nghi và vai trò của thế hệ trẻ
Thế hệ trẻ tại các làng nghề Tây Phương ngày nay không còn đi theo lối mòn của cha ông. Rất nhiều người trẻ sau khi tốt nghiệp đại học đã quay trở lại làng, ứng dụng tư duy thiết kế hiện đại, kỹ năng marketing số và ngoại ngữ để:
- Quảng bá sản phẩm ra thị trường quốc tế.
- Xây dựng thương hiệu cá nhân cho nghệ nhân.
- Đổi mới bao bì, biến sản phẩm thủ công thành các bộ kit quà tặng cao cấp.
Nghề Truyền Thống Tây Phương Ngày Nay Còn Giữ Được Những Gì?
Quá trình đô thị hóa và hiện đại hóa diễn ra nhanh chóng tại Hà Nội đã đặt các làng nghề Tây Phương trước cả cơ hội lẫn thách thức sâu sắc.
Những giá trị kỹ thuật còn được bảo tồn
- Nguyên liệu tự nhiên: Vẫn giữ nguyên tắc dùng tre gai, tre đực già, giấy gió, vải lụa truyền thống.
- Công đoạn thủ công cốt lõi: Các khâu quyết định thẩm mỹ và độ bền (vót nan, cân cánh, vẽ tay) hoàn toàn không phụ thuộc vào máy móc dập hàng loạt.
- Tri thức dân gian: Kỹ thuật nhận biết độ ẩm của tre, cách ngâm tre không dùng hóa chất độc hại vẫn được duy trì.
Những yếu tố đã thay đổi
- Công cụ hỗ trợ: Người thợ đã sử dụng máy chẻ tre, máy cưa gỗ, cọ sơn công nghiệp để giảm thiểu sức lao động ở các khâu thô.
- Thị trường & Mục đích: Chuyển từ phục vụ đời sống thường nhật sang thị trường du lịch, trang trí, xuất khẩu và giáo dục.
Điều gì đang đặt ra bài toán bảo tồn?
Bảo tồn làng nghề không đơn thuần là giữ nguyên trạng quá khứ hay bán được thật nhiều hàng hóa. Bài toán bảo tồn hiện nay đối mặt với nhiều rào cản:
- Thu nhập tương quan: Thu nhập từ làm thủ công truyền thống đôi khi thấp hơn so với làm việc tại các khu công nghiệp phụ cận, khiến lao động trẻ dao động.
- Không gian làng nghề bị thu hẹp: Quá trình đô thị hóa làm giảm diện tích phơi tre, nguyên liệu và không gian xưởng sản xuất.
- Cân bằng giữa Thương mại hóa và Bản sắc: Sự xuất hiện của các sản phẩm sơn vẽ ẩu, chạy theo giá rẻ có nguy cơ làm giảm uy tín thương hiệu làng nghề.
Có Thể Tìm Hiểu Lịch Sử Làng Nghề Tây Phương Ở Đâu?
Nếu bạn là người yêu văn hóa, muốn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử và đời sống làng nghề Tây Phương dưới góc độ trải nghiệm thực tế, dưới đây là những gợi ý hành trình tự túc:
1. Tìm hiểu nghề tại các làng sản xuất thực tế
- Tại Chàng Sơn: Bạn có thể ghé thăm các xưởng làm quạt lâu đời trong làng. Hãy tìm hiểu cách các nghệ nhân vót từng nan tre, dán từng lá quạt lụa hay chạm khắc các công trình nhà gỗ cổ truyền.
- Tại Thạch Xá: Nằm ngay dưới chân núi Chùa Tây Phương, dãy xưởng sản xuất chuồn chuồn tre luôn mở cửa. Bạn có thể quan sát trực tiếp quy trình sơn vẽ và thử đặt con chuồn chuồn tre lên đầu ngón tay để cảm nhận độ cân bằng.
2. Kết hợp tìm hiểu làng nghề với Chùa Tây Phương
Một hành trình văn hóa trọn vẹn là kết hợp leo 239 bậc đá ong lên đỉnh núi Câu Lậu chiêm bái Chùa Tây Phương – nơi lưu giữ tuyệt tác 18 vị La Hán cùng kiến trúc mộc đỉnh cao, sau đó xuống chân núi ghé thăm các hộ làm chuồn chuồn tre Thạch Xá và đi sâu vào làng Chàng Sơn cách đó chỉ khoảng 1,5 – 2 km.
3. Bộ câu hỏi gợi ý khi trò chuyện với nghệ nhân
Để có những góc nhìn chân thực và sâu sắc nhất (tránh những thông tin rập khuôn trên mạng), bạn có thể chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn thực địa như:
- “Gia đình mình đã làm nghề này đến đời thứ mấy rồi ạ?”
- “So với thời các cụ ngày trước, công đoạn nào trong làm quạt/chuồn chuồn tre là khó nhất và vẫn bắt buộc phải làm bằng tay?”
- “Nguồn tre/gỗ/giấy hiện nay nhà mình nhập từ đâu, có khác gì so với nguyên liệu ngày xưa không?”
- “Mẫu mã sản phẩm hiện nay đã thay đổi như thế nào để bán được cho du khách và xuất khẩu?”
- “Các bạn trẻ trong gia đình/trong làng hiện có còn mặn mà nối nghiệp làm nghề của cha ông không?”
Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Lịch Sử Làng Nghề Tây Phương (FAQ)
Tây Phương có những làng nghề truyền thống nào?
Bao quanh không gian Chùa Tây Phương bao gồm cụm các làng nghề: làng làm quạt và làng mộc Chàng Sơn, làng làm chuồn chuồn tre Thạch Xá, làng mộc dân dụng Hữu Bằng, cùng các làng nghề mây tre đan lân cận như Cần Kiệm. Mỗi làng giữ một vai trò và nét đặc trưng kỹ thuật riêng.
Nghề làm quạt Chàng Sơn có từ bao lâu?
Truyền thuyết địa phương ghi nhận nghề quạt có từ rất sớm, nhưng tư liệu xác thực chỉ rõ nghề phát triển hưng thịnh từ thời Nguyễn (thế kỷ 19). Sự kiện quạt Chàng Sơn tham dự Triển lãm Đấu thảo Paris năm 1913 là mốc thời gian lịch sử quan trọng khẳng định giá trị thương hiệu này.
Chuồn chuồn tre Thạch Xá có nguồn gốc từ đâu?
Nghề làm chuồn chuồn tre không phải là nghề cổ truyền hàng trăm năm mà là sản phẩm sáng tạo dân gian từ những năm 1990. Nghề ra đời từ sáng kiến của người dân Thạch Xá nhằm tạo ra món đồ chơi dân gian mộc mạc bán cho du khách trẩy hội Chùa Tây Phương.
Các nghề thủ công ở Tây Phương có còn được duy trì không?
Có. Mặc dù không còn sản xuất ồ ạt phục vụ đời sống sinh hoạt như thế kỷ trước, các nghề thủ công tại đây vẫn sống khỏe nhờ chuyển hướng sang làm đồ lưu niệm du lịch, sản phẩm trang trí nội thất cao cấp, đạo cụ nghệ thuật và phục vụ hoạt động giáo dục trải nghiệm.
Có thể tham quan và trải nghiệm làng nghề Tây Phương không?
Hoàn toàn có thể. Du khách có thể kết hợp chuyến tham quan Chùa Tây Phương với việc đi dạo vào xưởng chuồn chuồn tre Thạch Xá hoặc các xưởng quạt Chàng Sơn. Hầu hết người dân và nghệ nhân địa phương đều rất hiếu khách, sẵn sàng chia sẻ về quy trình làm nghề và cho du khách trải nghiệm thử sơn vẽ sản phẩm.
Comment (0)